capital of michigan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ phủ của tiểu bang Michigan: "capital of Michigan" chỉ thành phố Lansing, nơi đặt trụ sở chính quyền tiểu bang Michigan của Hoa Kỳ. Thành phố này nằm ở phía nam tiểu bang, bên dòng sông Grand River.
Ví dụ sử dụng
- (Lansing là thủ phủ của tiểu bang Michigan.)
- (Thủ phủ của Michigan nằm ở phần phía nam của tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as the capital of Michigan": đóng vai trò là thủ phủ của Michigan.
- Lansing has served as the capital of Michigan since 1847. (Lansing đã đóng vai trò là thủ phủ của Michigan từ năm 1847.)
"the capital of Michigan's government": thủ phủ của chính quyền Michigan.
- The Michigan State Capitol building in the capital of Michigan is a historic landmark. (Tòa nhà Quốc hội tiểu bang Michigan tại thủ phủ của Michigan là một địa danh lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Michigan's capital (cụm danh từ): thủ phủ của Michigan (cách nói tương tự).
- Michigan's capital is known for its automotive industry history. (Thủ phủ của Michigan nổi tiếng với lịch sử ngành công nghiệp ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Lansing: tên riêng của thành phố thủ phủ.
- Lansing is often called the capital of Michigan. (Lansing thường được gọi là thủ phủ của Michigan.)
Các cụm từ liên quan
- State capital: thủ phủ tiểu bang.
- Every state in the U.S. has a state capital; the capital of Michigan is Lansing. (Mỗi tiểu bang ở Hoa Kỳ đều có một thủ phủ; thủ phủ của Michigan là Lansing.)
Thành ngữ liên quan
- "the heart of Michigan": trái tim của Michigan (ám chỉ tầm quan trọng của thủ phủ).
- As the capital of Michigan, Lansing is considered the heart of the state's politics. (Là thủ phủ của Michigan, Lansing được coi là trái tim chính trị của tiểu bang.)